ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiến tới" (1件)
tiến tới
日本語
動進む
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
交渉は最終段階に進んでいる。
類語検索結果 "tiến tới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiến tới" (1件)
Các cuộc đàm phán đang tiến tới những giai đoạn cuối cùng.
交渉は最終段階に進んでいる。
